curiosa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Sách báo, tài liệu về các chủ đề lạ lùng, hiếm gặp hoặc không bình thường: Từ này chỉ một bộ sưu tập hoặc loại ấn phẩm tập trung vào những đề tài kỳ dị, tò mò, thường có tính chất hàn lâm hoặc sưu tầm. Nghĩa này trung lập và rộng hơn.
- Sách báo về các chủ đề khiêu dâm, tình dục (một cách cổ điển hoặc học thuật): Trong cách dùng chuyên biệt và phổ biến nhất, "curiosa" thường ám chỉ cụ thể đến các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật lịch sử về chủ đề tình dục, được coi là hiếm và có giá trị sưu tầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The library's special collection houses various curiosa, including ancient manuscripts on alchemy. (Bộ sưu tập đặc biệt của thư viện lưu giữ nhiều sách hiếm khác nhau, bao gồm cả các bản thảo cổ về thuật giả kim.)
- His private library is filled with curiosa from the Victorian era. (Thư viện riêng của ông ấy chứa đầy những cuốn sách hiếm từ thời Victoria.)
- The museum exhibited a collection of erotic curiosa from the 18th century. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập sách khiêu dâm cổ từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A piece of curiosa": Một món đồ, một cuốn sách thuộc thể loại hiếm lạ, kỳ quặc.
- This antique medical textbook is a true piece of curiosa. (Cuốn sách giáo khoa y học cổ này thực sự là một món đồ hiếm lạ.)
- Dùng trong ngữ cảnh học thuật/hàn lâm: "Curiosa" thường được dùng bởi các nhà sưu tầm, nhà nghiên cứu thư viện, hoặc sử gia để chỉ các tài liệu khó tìm, có tính chất gây tò mò.
Biến thể và từ gần giống
- Curio (n): Món đồ cổ, đồ hiếm, đồ lạ thường để trưng bày (nghĩa rộng hơn, không chỉ sách).
- The shop sells various curios from around the world. (Cửa hàng bán nhiều đồ cổ lạ từ khắp nơi trên thế giới.)
- Curiosity (n): Sự tò mò; hoặc một vật lạ, vật hiếm.
- The strange device was more than a curiosity; it was a historical artifact. (Thiết bị kỳ lạ đó không chỉ là một món đồ lạ; nó là một cổ vật lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Rare books (n): Sách hiếm.
- Erotica (n): Văn học/nghệ thuật khiêu dâm (đồng nghĩa với nghĩa chuyên biệt phổ biến nhất của "curiosa").
- Oddities (n): Những thứ kỳ lạ, dị biệt.
Lưu ý về cách dùng
- Từ loại: "Curiosa" chủ yếu được dùng như một danh từ số nhiều. Dạng số ít "curiosum" rất hiếm khi được sử dụng.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ điển và thường dùng trong ngữ cảnh sưu tầm, học thuật hoặc mô tả các bộ sưu tập. Khi ám chỉ sách khiêu dâm, nó thường có hàm ý về tính lịch sử, văn học hơn là khiêu dâm thông thường.
Noun
- sách báo về các chủ điểm lạ, không bình thường (đặc biệt vấn đề tình dục)