curitiba

Học thuật
Thân thiện
curitiba

Curitiba is a modern city known for its innovative urban planning.

Từ "Curitiba" trong tiếng Anh danh từ chỉ tên một thành phố nằmphía đông nam của Brazil. Đây thủ phủ của bang Paraná nổi tiếng với những sáng kiến về quy hoạch đô thị bảo vệ môi trường.

Định nghĩa:
  • Curitiba (danh từ): Tên một thành phố ở Brazil, nổi tiếng với hệ thống giao thông công cộng hiệu quả các công viên xanh.
dụ sử dụng:
  1. Câu cơ bản: "Curitiba is known for its innovative urban planning."

    • (Curitiba nổi tiếng với quy hoạch đô thị sáng tạo.)
  2. Câu nâng cao: "The public transport system in Curitiba is often studied by cities around the world as a model for sustainable urban development."

    • (Hệ thống giao thông công cộngCuritiba thường được các thành phố trên thế giới nghiên cứu như một mô hình cho phát triển đô thị bền vững.)
Phân biệt các biến thể:
  • Curitibano (danh từ): Chỉ người dân sốngCuritiba.
    • dụ: "Curitibanos take pride in their city's green spaces." (Người dân Curitiba tự hào về các không gian xanh của thành phố họ.)
Từ gần giống:
  • São Paulo: Một thành phố lớn khác ở Brazil, nhưng không phải Curitiba.
  • Rio de Janeiro: Một thành phố nổi tiếng khác của Brazil, nổi bật với văn hóa lễ hội.
Từ đồng nghĩa:
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp với "Curitiba" đây tên riêng của một địa điểm. Tuy nhiên, có thể nói rằng đồng nghĩa với những thành phố khác ở Brazil như São Paulo hay Rio de Janeiro trong một số bối cảnh về đô thị hóa.
Idioms phrasal verbs:
  • Không thành ngữ hay cụm động từ cụ thể nào liên quan đến "Curitiba." Tuy nhiên, có thể sử dụng những cụm từ liên quan đến đô thị như "urban development" (phát triển đô thị) hay "public transportation" (giao thông công cộng).
Kết luận:

Curitiba không chỉ một cái tên còn biểu tượng cho những nỗ lực trong việc xây dựng một thành phố bền vững thuận tiện cho cư dân.

curitiba

Curitiba is a modern city known for its innovative urban planning.

Noun
  1. một thành phố phía đông nam Brazil

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "curitiba"