curly grass

Noun
  1. cây dương xỉ hiếm vùng bắc Mỹ, lược xoắn ốc mảnh, lông dày

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "curly grass"

curly grass
A patch of curly grass grows near the mossy bank of a forest stream.