curly-coated retriever

Học thuật
Thân thiện
curly-coated retriever

A curly-coated retriever shakes water from its coat after retrieving a stick from a lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó săn nhặt mồi lông xoắn: Một giống chó săn nguồn gốc từ Anh, được lai tạo để tìm nhặt lại con mồi (thường chim nước) cho thợ săn, cả trên cạn dưới nước. Đặc điểm nổi bật nhất của giống chó này bộ lông xoắn chặt, dày đặc, màu đen hoặc màu gan (nâu đỏ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The curly-coated retriever is known for its intelligence and water-resistant coat. (Chó nhặt mồi lông xoắn được biết đến với trí thông minh bộ lông chống thấm nước.)
    • We are looking for a curly-coated retriever puppy to join our family. (Chúng tôi đang tìm một chú chó con giống nhặt mồi lông xoắn để gia nhập gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a champion curly-coated retriever": một con chó nhặt mồi lông xoắn đạt giải trong các cuộc thi chó.
    • Their dog is a champion curly-coated retriever. (Con chó của họ một chú chó nhặt mồi lông xoắn đạt giảiđịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Retriever (n): chó nhặt mồi (tên chung cho nhóm giống chó chức năng nhặt mồi).
  • Curly-coated (adj): lông xoắn (tính từ mô tả đặc điểm).
  • Flat-coated retriever (n): chó nhặt mồi lông thẳng (một giống chó nhặt mồi khác bộ lông phẳng mượt).
Từ đồng nghĩa
  • Curly retriever: chó nhặt mồi lông xoắn (cách gọi tắt thông thường).
  • CCR: viết tắt thường dùng trong giới nuôi chó các câu lạc bộ giống.
curly-coated retriever

A curly-coated retriever shakes water from its coat after retrieving a stick from a lake.

Noun
  1. Chó nhặt mồi lông xoắn