curly-pate

/'kə:lipeit/
Học thuật
Thân thiện
curly-pate

A young curly-pate admires her reflection in a mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tóc quăn: Từ này dùng để chỉ một người, thường với sắc thái mô tả hoặc thân mật, mái tóc xoăn tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The little curly-pate ran across the garden. (Cậu tóc quăn chạy ngang qua khu vườn.)
    • In the old portrait, she was a smiling curly-pate. (Trong bức chân dung , ấy một gái tóc quăn hay cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang tính chất văn học hoặc cổ xưa, thường xuất hiện trong thơ ca, truyện kể để mô tả hình ảnh một cách sinh động giàu hình tượng.
    • The poet described the child as a "sun-kissed curly-pate". (Nhà thơ miêu tả đứa trẻ như một " tóc quăn được mặt trời hôn").
Biến thể từ gần giống
  • Curly-haired (adj): tóc xoăn. (Đây một tính từ ghép mô tả phổ biến hơn).
    • She is a curly-haired girl. ( ấy một gái tóc xoăn.)
  • Curly (adj): xoăn, quăn.
    • curly hair (tóc xoăn)
Từ đồng nghĩa
  • Curly-head: người tóc xoăn (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Person with curly hair: người tóc xoăn (cách diễn đạt thông thường, trung lập).
Lưu ý
  • "Curly-pate" một từ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. kết hợp giữa "curly" (xoăn) "pate" (một từ chỉ đầu, đỉnh đầu). Sắc thái của từ có thể mang tính chất yêu mến, trìu mến khi dùng cho trẻ em, nhưng cũng có thể trở nên lỗi thời hoặc không trang trọng nếu dùng trong ngữ cảnh thông thường ngày nay.
curly-pate

A young curly-pate admires her reflection in a mirror.

danh từ
  1. người tóc quăn