current assets
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Tài sản lưu động: Là những tài sản của một doanh nghiệp có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt hoặc sẽ được sử dụng, tiêu thụ trong vòng một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh. Chúng phản ánh khả năng thanh toán ngắn hạn của doanh nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cash and inventory are typical examples of current assets. (Tiền mặt và hàng tồn kho là những ví dụ điển hình của tài sản lưu động.)
- The company's balance sheet shows a strong position in current assets. (Bảng cân đối kế toán của công ty cho thấy vị thế vững mạnh về tài sản lưu động.)
- A high ratio of current assets to current liabilities indicates good financial health. (Tỷ lệ tài sản lưu động trên nợ ngắn hạn cao cho thấy tình hình tài chính lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to list current assets": liệt kê tài sản lưu động.
- The accountant will list all current assets in the financial report. (Kế toán sẽ liệt kê tất cả tài sản lưu động trong báo cáo tài chính.)
- "net current assets" (còn gọi là vốn lưu động ròng): giá trị của tài sản lưu động trừ đi nợ ngắn hạn.
- The firm's positive net current assets allow it to cover short-term obligations. (Giá trị vốn lưu động ròng dương của công ty cho phép họ trang trải các nghĩa vụ ngắn hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Current Asset (n, số ít): tài sản lưu động (dùng để chỉ một loại tài sản cụ thể).
- Cash is a current asset. (Tiền mặt là một tài sản lưu động.)
- Non-current assets / Fixed assets (n): Tài sản cố định / Tài sản dài hạn. Là những tài sản có thời gian sử dụng lâu dài (trên một năm), như nhà xưởng, máy móc.
- Land and buildings are classified as non-current assets. (Đất đai và nhà xưởng được phân loại là tài sản cố định.)
Từ đồng nghĩa
- Liquid assets (n): Tài sản thanh khoản. Nhấn mạnh khả năng chuyển đổi nhanh chóng thành tiền mặt.
- Short-term assets (n): Tài sản ngắn hạn. Nhấn mạnh khía cạnh thời gian sử dụng dưới một năm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phrasal verbs cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm từ chuyên ngành này)
Noun
- Danh từ số nhiềuTiền gởi có thể dễ dàng chuyển thành tiền mặt khi lấy
- tài sản lưu động