current electricity

Học thuật
Thân thiện
current electricity

A simple circuit uses a battery to create current electricity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dòng điện: Một dòng chảy liên tục của các hạt mang điện, thường electron, qua một vật dẫn như dây kim loại. Đây dạng điện năng được sử dụng phổ biến trong các thiết bị gia dụng công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lamp needs current electricity to light up. (Cái đèn cần dòng điện để phát sáng.)
    • Current electricity flows through the wires in our house. (Dòng điện chạy qua các dây dẫn trong nhà chúng ta.)
    • Generators produce current electricity from mechanical energy. (Máy phát điện tạo ra dòng điện từ năng lượng học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "direct current electricity": dòng điện một chiều (DC), dòng điện chiều không đổi.
    • Batteries provide direct current electricity. (Pin cung cấp dòng điện một chiều.)
  • "alternating current electricity": dòng điện xoay chiều (AC), dòng điện chiều cường độ thay đổi theo chu kỳ.
    • Most household appliances use alternating current electricity. (Hầu hết các thiết bị gia dụng sử dụng dòng điện xoay chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Electric current (n): dòng điện (cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong vật ).
    • The electric current is measured in amperes. (Dòng điện được đo bằng đơn vị ampe.)
  • Current (n): dòng chảy, có thể chỉ dòng nước, dòng không khí hoặc dòng điện.
    • The river has a strong current. (Dòng sông một dòng chảy mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Flow of charge: dòng điện tích.
  • Electrical current: dòng điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "current electricity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "current electricity")

current electricity

A simple circuit uses a battery to create current electricity.

Noun
  1. dòng điện

Từ đồng nghĩa