current electricity
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dòng điện: Một dòng chảy liên tục của các hạt mang điện, thường là electron, qua một vật dẫn như dây kim loại. Đây là dạng điện năng được sử dụng phổ biến trong các thiết bị gia dụng và công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lamp needs current electricity to light up. (Cái đèn cần dòng điện để phát sáng.)
- Current electricity flows through the wires in our house. (Dòng điện chạy qua các dây dẫn trong nhà chúng ta.)
- Generators produce current electricity from mechanical energy. (Máy phát điện tạo ra dòng điện từ năng lượng cơ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "direct current electricity": dòng điện một chiều (DC), là dòng điện có chiều không đổi.
- Batteries provide direct current electricity. (Pin cung cấp dòng điện một chiều.)
- "alternating current electricity": dòng điện xoay chiều (AC), là dòng điện có chiều và cường độ thay đổi theo chu kỳ.
- Most household appliances use alternating current electricity. (Hầu hết các thiết bị gia dụng sử dụng dòng điện xoay chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Electric current (n): dòng điện (cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong vật lý).
- The electric current is measured in amperes. (Dòng điện được đo bằng đơn vị ampe.)
- Current (n): dòng chảy, có thể chỉ dòng nước, dòng không khí hoặc dòng điện.
- The river has a strong current. (Dòng sông có một dòng chảy mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Flow of charge: dòng điện tích.
- Electrical current: dòng điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "current electricity")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "current electricity")