currer bell

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Bút danh của tiểu thuyết gia người Anh Charlotte Brontë: "Currer Bell" bút danh Charlotte Brontë (1818-1848) đã sử dụng để xuất bản các tác phẩm của mình, đặc biệt tiểu thuyết "Jane Eyre". một trong ba chị em nhà Brontë nổi tiếng trong văn học Anh thế kỷ 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • "Jane Eyre" was originally published under the pseudonym Currer Bell. (Tiểu thuyết "Jane Eyre" ban đầu được xuất bản dưới bút danh Currer Bell.)
    • The true identity of Currer Bell was a closely guarded secret for some time. (Danh tính thật của Currer Bell một bí mật được giữ kín trong một thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ tác giả ẩn danh: Trong bối cảnh nghiên cứu văn học, "Currer Bell" có thể được dùng để thảo luận về vấn đề tác giả, bút danh việc phụ nữ viết văn trong thế kỷ 19.
    • The revelation that Currer Bell was actually Charlotte Brontë changed public perception of the novel. (Việc tiết lộ Currer Bell thực ra Charlotte Brontë đã thay đổi cách công chúng nhìn nhận cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Brontë sisters (n): Chị em nhà Brontë (chỉ chung Charlotte, Emily, Anne Brontë).
  • Pseudonym (n): Bút danh, tên giả.
  • Ellis Bell: Bút danh của Emily Brontë.
  • Acton Bell: Bút danh của Anne Brontë.
Từ đồng nghĩa
  • Charlotte Brontë: Tên thật của tác giả.
  • Pen name: Bút danh (nghĩa chung).
Lưu ý
  • "Currer Bell" một danh từ riêng, luôn được viết hoa.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, lịch sử văn học hoặc khi nói về lịch sử xuất bản.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến bút danh này.
Noun
  1. tiểu thuyết gia người ANH, một trong ba chị em nhà Bronte (1818-1848)