curriculum

/kə'rikjuləm/
Học thuật
Thân thiện
curriculum

The school board reviews the new science curriculum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chương trình giảng dạy: Kế hoạch tổng thể về các môn học, nội dung, mục tiêu phương pháp giảng dạy tại một cơ sở giáo dục trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Chương trình học: Tập hợp các khóa học hoặc môn học được thiết kế để đạt được mục tiêu giáo dục cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The school is revising its science curriculum. (Trường học đang sửa đổi chương trình giảng dạy môn khoa học.)
    • The national curriculum sets standards for all subjects. (Chương trình giảng dạy quốc gia đặt ra tiêu chuẩn cho tất cả các môn học.)
    • A well-designed curriculum is essential for effective learning. (Một chương trình giảng dạy được thiết kế tốt điều cần thiết cho việc học tập hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hidden curriculum": Chương trình giảng dạy ngầm - chỉ những giá trị, niềm tin hành vi xã hội học sinh học được một cách gián tiếp thông qua môi trường văn hóa nhà trường, bên cạnh kiến thức chính thức.

    • The hidden curriculum teaches students about punctuality and respect. (Chương trình giảng dạy ngầm dạy học sinh về sự đúng giờ tôn trọng.)
  • "Core curriculum": Chương trình giảng dạy cốt lõi - phần kiến thức bắt buộc cơ bản tất cả học sinh phải học.

    • Mathematics and language arts are part of the core curriculum. (Toán học ngữ văn một phần của chương trình giảng dạy cốt lõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Curricular (adj): thuộc về chương trình giảng dạy.

    • Extracurricular activities are not part of the formal curricular plan. (Các hoạt động ngoại khóa không nằm trong kế hoạch chương trình giảng dạy chính thức.)
  • Syllabus (n): đề cương môn học - tài liệu chi tiết cho một khóa học cụ thể, thường một phần của curriculum rộng hơn.

    • The professor handed out the syllabus on the first day of class. (Giáo sư phát đề cương môn học vào ngày đầu tiên của lớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Program of study: chương trình học tập.
  • Course of study: lộ trình học tập.
Cụm từ liên quan
  • Curriculum development: Phát triển chương trình giảng dạy - quá trình thiết kế, cải tiến đánh giá chương trình giảng dạy.

    • She works in curriculum development for the Ministry of Education. ( ấy làm việc trong lĩnh vực phát triển chương trình giảng dạy cho Bộ Giáo dục.)
  • Curriculum vitae (thường viết tắt CV): Một cụm từ Latinh riêng biệt, có nghĩa "bản lý lịch" hoặc " yếu lý lịch" chi tiết về học vấn kinh nghiệm làm việc của một người. (Lưu ý: Đây một từ/cụm từ riêng, không phải một nghĩa của từ curriculum đứng một mình).

curriculum

The school board reviews the new science curriculum.

danh từ, số nhiều curricula
  1. chương trình giảng dạy

Idioms

  • curiculum vitae
    bản lý lịch

Từ chứa "curriculum"

Từ có nhắc đến "curriculum"