programme
/programme/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chương trình: Một kế hoạch chi tiết về các hoạt động, sự kiện hoặc mục tiêu cần thực hiện. Ví dụ: chương trình công tác, chương trình biểu diễn.
- Cương lĩnh, chương trình hành động: Một tuyên bố chính thức về mục tiêu và chính sách của một tổ chức hoặc đảng phái chính trị.
- Chương trình phát thanh/truyền hình: Một nội dung riêng biệt được phát sóng trên đài phát thanh hoặc truyền hình.
- Chương trình (máy tính): Một chuỗi các chỉ dẫn được viết để máy tính thực hiện một tác vụ cụ thể.
Ngoại động từ:
- Lập chương trình, đặt chương trình: Lên kế hoạch hoặc sắp xếp trước một chuỗi các hoạt động hoặc sự kiện.
- Lập trình: Viết mã lệnh (code) để tạo ra một chương trình máy tính.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The conference programme is packed with interesting speakers. (Chương trình hội nghị có rất nhiều diễn giả thú vị.)
- What is your favourite television programme? (Chương trình truyền hình yêu thích của bạn là gì?)
- The party's election programme focuses on education reform. (Cương lĩnh bầu cử của đảng tập trung vào cải cách giáo dục.)
- This software programme helps to edit photos. (Chương trình phần mềm này giúp chỉnh sửa ảnh.)
Ngoại động từ:
- We need to programme the meetings for next week. (Chúng ta cần lập chương trình cho các cuộc họp vào tuần tới.)
- She learned how to programme in Python. (Cô ấy đã học cách lập trình bằng Python.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To programme something into something": Lập trình hoặc thiết lập một tính năng cụ thể vào một thiết bị.
- You can programme your favourite radio stations into the car's memory. (Bạn có thể lập trình các đài phát thanh yêu thích vào bộ nhớ của xe ô tô.)
Biến thể và từ gần giống
- Program (chính tả Mỹ): Cách viết phổ biến trong tiếng Anh Mỹ cho cả danh từ và động từ "programme".
- Programmer (n): Lập trình viên, người viết chương trình máy tính.
- Programming (n): Công việc lập trình; việc sắp xếp chương trình.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (kế hoạch): Plan (kế hoạch), schedule (lịch trình), agenda (chương trình nghị sự).
- Danh từ (phát sóng): Broadcast (chương trình phát sóng), show (buổi biểu diễn/chương trình).
- Động từ: Schedule (lên lịch), plan (lập kế hoạch), code (viết mã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Programme for: Lập chương trình cho một mục đích cụ thể.
- The event is programmed for all age groups. (Sự kiện được lập chương trình cho mọi lứa tuổi.)
Thành ngữ liên quan
- Get with the programme: (Thành ngữ, thông tục) Hiểu và làm theo kế hoạch hoặc cách thức đã thống nhất; thích nghi với tình hình.
- Everyone else is working late, you need to get with the programme. (Mọi người khác đều đang làm việc muộn, cậu cần phải thích nghi đi.)
danh từ
- chương trình (công tác, biểu diễn văn nghệ...)
- cương lĩnh (của tổ chức, đảng phái)
ngoại động từ
- đặt chương trình, lập chương trình