curry powder
Định nghĩa
- Danh từ: Bột cà ri, một hỗn hợp gia vị dạng bột được pha trộn từ các loại thảo mộc và gia vị khác nhau, thường bao gồm thì là, hạt ngò xay, nghệ và các loại gia vị khác. Bột cà ri được sử dụng phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ và các nước châu Á khác để tạo hương vị và màu sắc đặc trưng cho món ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã thêm một thìa cà phê bột cà ri vào món hầm gà để tạo hương vị đậm đà.)
- (Món ăn này yêu cầu một loại bột cà ri đặc biệt có chứa nghệ và thì là.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to season with curry powder": nêm nếm bằng bột cà ri.
- She seasoned the vegetables with curry powder and coconut milk. (Cô ấy đã nêm rau củ bằng bột cà ri và nước cốt dừa.)
- "a pinch of curry powder": một nhúm bột cà ri (thường dùng để chỉ lượng nhỏ).
- Add a pinch of curry powder to the soup for an extra kick. (Thêm một nhúm bột cà ri vào súp để tăng thêm vị cay.)
Biến thể và từ gần giống
- Curry (danh từ): món cà ri (món ăn được nấu với bột cà ri).
- I love eating chicken curry with rice. (Tôi thích ăn cà ri gà với cơm.)
- Curry paste (danh từ): tương cà ri (dạng đặc, thường có thêm nước và dầu).
- Thai green curry paste is made from fresh herbs and spices. (Tương cà ri xanh Thái Lan được làm từ các loại thảo mộc và gia vị tươi.)
Từ đồng nghĩa
- Spice blend: hỗn hợp gia vị.
- Masala (từ tiếng Hindi): hỗn hợp gia vị, thường dùng trong ẩm thực Ấn Độ.
- Garam masala is a type of spice blend similar to curry powder but with different ingredients. (Garam masala là một loại hỗn hợp gia vị tương tự bột cà ri nhưng có thành phần khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "curry powder", nhưng có thể dùng động từ "to curry" (nấu cà ri): - Curry up: nấu hoặc chuẩn bị món cà ri một cách nhanh chóng. - Let's curry up some vegetables for dinner. (Hãy nấu nhanh một món cà ri rau củ cho bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "curry powder", nhưng có thành ngữ: - To curry favor with someone: nịnh nọt, lấy lòng ai đó. - He tried to curry favor with his boss by bringing her coffee every morning. (Anh ta cố gắng lấy lòng sếp bằng cách mang cà phê cho bà ấy mỗi sáng.)