curry sauce
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước xốt cà-ri: Một loại sốt được chế biến với bột cà-ri làm hương liệu chính, thường có kết cấu sệt và dùng để nấu ăn hoặc rưới lên món ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I love chicken with curry sauce. (Tôi thích thịt gà với nước xốt cà-ri.)
- Could you pass me the curry sauce, please? (Bạn có thể chuyển cho tôi nước xốt cà-ri được không?)
- This recipe for curry sauce uses coconut milk. (Công thức nước xốt cà-ri này sử dụng nước cốt dừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve with curry sauce": dọn kèm với nước xốt cà-ri.
- The fish cakes are traditionally served with curry sauce. (Chả cá thường được dọn kèm với nước xốt cà-ri.)
Biến thể và từ gần giống
- Curry powder (n): Bột cà-ri (hỗn hợp gia vị khô, là thành phần chính để làm sốt).
- Curry paste (n): Tương cà-ri (hỗn hợp gia vị ướt, thường dùng để nấu).
- Sauce (n): Nước xốt, nước chấm nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Curry gravy: Nước xốt cà-ri (cách gọi nhấn mạnh độ sệt lỏng).
- Spiced sauce: Nước sốt gia vị (cách mô tả chung).