curry sauce

Học thuật
Thân thiện
curry sauce

The chef stirs a pot of curry sauce on the stove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước xốt -ri: Một loại sốt được chế biến với bột -ri làm hương liệu chính, thường kết cấu sệt dùng để nấu ăn hoặc rưới lên món ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I love chicken with curry sauce. (Tôi thích thịt với nước xốt -ri.)
    • Could you pass me the curry sauce, please? (Bạn có thể chuyển cho tôi nước xốt -ri được không?)
    • This recipe for curry sauce uses coconut milk. (Công thức nước xốt -ri này sử dụng nước cốt dừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve with curry sauce": dọn kèm với nước xốt -ri.
    • The fish cakes are traditionally served with curry sauce. (Chả thường được dọn kèm với nước xốt -ri.)
Biến thể từ gần giống
  • Curry powder (n): Bột -ri (hỗn hợp gia vị khô, thành phần chính để làm sốt).
  • Curry paste (n): Tương -ri (hỗn hợp gia vị ướt, thường dùng để nấu).
  • Sauce (n): Nước xốt, nước chấm nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Curry gravy: Nước xốt -ri (cách gọi nhấn mạnh độ sệt lỏng).
  • Spiced sauce: Nước sốt gia vị (cách mô tả chung).
curry sauce

The chef stirs a pot of curry sauce on the stove.

Noun
  1. nước xốt - ri