curry-comb
/'kʌrikoum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn chải ngựa: Một dụng cụ có tay cầm và bề mặt bằng kim loại hoặc cao su cứng với các răng ngắn, dùng để chải, làm sạch và mát-xa da cho ngựa hoặc các động vật lớn khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The groom used a curry-comb to remove dirt and loose hair from the horse's coat. (Người chăm ngựa đã dùng một cái bàn chải ngựa để loại bỏ bụi bẩn và lông rụng khỏi bộ lông của con ngựa.)
- After the ride, she always cleans her horse with a curry-comb. (Sau mỗi lần cưỡi, cô ấy luôn làm sạch con ngựa của mình bằng bàn chải ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to curry-comb" (động từ, ít phổ biến): Hành động sử dụng bàn chải ngựa để chải.
- He carefully curry-combed the horse before the competition. (Anh ấy cẩn thận chải ngựa bằng bàn chải trước cuộc thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Curry (động từ): Chải lông cho ngựa. (Đây là động từ gốc, "curry-comb" là danh từ chỉ công cụ để thực hiện hành động này).
- Grooming brush: Bàn chải chải chuốt (từ tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
- Horse brush: Bàn chải ngựa.
- Dandy brush: Một loại bàn chải cứng dùng cho ngựa (một loại curry-comb cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "curry-comb".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "curry-comb".