cursoriness

/'kə:sərinis/
Học thuật
Thân thiện
cursoriness

The inspector's cursoriness led to an oversight in the report.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vội vàng, sự hấp tấp: Chỉ trạng thái hoặc chất lượng của việc được thực hiện một cách nhanh chóng, qua loa, không chú ý đến chi tiết hoặc không cẩn thận.
    • Sự sơ sài, sự lướt qua: Chỉ việc làmđó một cách nhanh gọn, chỉ chạm bề mặt không đi sâu hoặc không hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cursoriness of his work led to many mistakes. (Sự cẩu thả trong công việc của anh ta đã dẫn đến nhiều sai sót.)
    • She apologized for the cursoriness of her report, explaining she was short on time. ( ấy xin lỗi bản báo cáo sơ sài của mình, giải thích rằng ấy không nhiều thời gian.)
    • The inspector noted the cursoriness of the safety checks. (Thanh tra viên ghi nhận sự qua loa trong các đợt kiểm tra an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with cursoriness": một cách qua loa, một cách hời hợt.
    • The document was reviewed with cursoriness, missing key errors. (Tài liệu được xem xét một cách hời hợt, bỏ sót những lỗi quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cursory (adj): qua loa, sơ sài, hời hợt.
    • He gave the report only a cursory glance. (Anh ấy chỉ liếc qua bản báo cáo một cách sơ sài.)
Từ đồng nghĩa
  • Hastiness: sự vội vàng, sự hấp tấp.
  • Superficiality: sự hời hợt, sự bề ngoài.
  • Perfunctoriness: sự chiếu lệ, sự làm cho xong việc.
Từ trái nghĩa
  • Thoroughness: sự kỹ lưỡng, sự cẩn thận.
  • Meticulousness: sự tỉ mỉ.
  • Diligence: sự siêng năng, sự cần mẫn.
cursoriness

The inspector's cursoriness led to an oversight in the report.

danh từ
  1. sự vội, sự nhanh, sự lướt qua