cursus

Học thuật
Thân thiện
cursus

Il suit un cursus universitaire en biologie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiến trình nghiệp vụ: Chỉ lộ trình, quá trình phát triển thăng tiến trong sự nghiệp hoặc một lĩnh vực chuyên môn cụ thể.
    • Chương trình đào tạo, lộ trình học tập: Trong bối cảnh giáo dục, có thể chỉ một chương trình học hoặc một chuỗi các khóa học được thiết kế theo trình tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Son cursus professionnel est très impressionnant. (Tiến trình nghiệp vụ của anh ấy rất ấn tượng.)
    • L'université propose un cursus spécialisé en ingénierie. (Trường đại học đề xuất một chương trình đào tạo chuyên ngành kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cursus honorum": (từ Latinh, được sử dụng trong tiếng Pháp) Lộ trình danh vọng, chỉ trình tự các chức vụ công một người cần trải qua trong sự nghiệp chính trị thời La cổ đại, đôi khi được dùng ẩn dụ.
    • Il a suivi un véritable cursus honorum au sein du parti. (Ông ấy đã trải qua một lộ trình danh vọng thực sự trong đảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Parcours (danh từ giống đực): Hành trình, lộ trình. Thường dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
    • parcours professionnel (hành trình nghề nghiệp)
  • Curriculum (danh từ giống đực): Từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong "curriculum vitae" (CV - sơ yếulịch).
  • Cycle d'études (danh từ giống đực): Chu kỳ học tập, cấp học.
Từ đồng nghĩa
  • Carrière (danh từ giống cái): Sự nghiệp, nghề nghiệp.
  • Itinéraire (danh từ giống đực): Lộ trình, hành trình (theo nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với "cursus" đâydanh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cursus" một cách cố định.)

cursus

Il suit un cursus universitaire en biologie.

danh từ giống đực
  1. tiến trình nghiệp vụ