curtain lecture

/'kə:tn'lektʃə/
Học thuật
Thân thiện
curtain lecture

A wife gives her husband a curtain lecture in their bedroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời trách móc, bài giảng riêng tư của người vợ dành cho chồng: Chỉ một cuộc nói chuyện riêng tư, thường diễn ra trong phòng ngủ (sau khi kéo rèm), nơi người vợ trách móc, phàn nàn hoặc khuyên bảo chồng về một vấn đề nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the party, he knew he was in for a curtain lecture about his behavior. (Sau bữa tiệc, anh ta biết mình sắp phải nghe một bài "giảng sau rèm" về cách cư xử của mình.)
    • The concept of a curtain lecture is quite old-fashioned. (Khái niệm về "bài giảng sau rèm" khá cổ hủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give/deliver a curtain lecture": đưa ra một lời trách móc riêng tư (của vợ với chồng).
    • She delivered a quiet but firm curtain lecture about household expenses. ( ấy đã đưa ra một bài "giảng sau rèm" nhẹ nhàng nhưng kiên quyết về chi tiêu gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Lecture (n): bài giảng, bài thuyết trình; cũng có thể chỉ lời la mắng, trách móc dài dòng.
  • Scolding (n): sự mắng mỏ, quở trách.
Từ đồng nghĩa
  • Private reprimand: sự khiển trách riêng tư.
  • Domestic admonition: lời quở trách trong gia đình.
Lưu ý
  • Từ cổ, mang tính hài hước: "Curtain lecture" một thành ngữ , thường được dùng với sắc thái hài hước hoặc mỉa mai để mô tả việc người vợ trách móc chồng. phản ánh quan niệm xã hội ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
curtain lecture

A wife gives her husband a curtain lecture in their bedroom.

danh từ
  1. lời trách móc (của người vợ) lúc thanh vắng