curtain-fire

/'kə:tn,faiə/
Học thuật
Thân thiện
curtain-fire

A soldier advances under a curtain-fire during a training exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Lưới lửa: Một hàng rào hỏa lực dày đặc, liên tục được bắn ra để ngăn chặn đối phương tiến công hoặc để yểm hộ cho cuộc tấn công của phe mình. Thuật ngữ này thường mô tả một màn đạn pháo kích hoặc súng máy dày đặc, tạo thành một "bức màn" lửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The advancing troops were met with a devastating curtain-fire. (Lực lượng tiến công đã vấp phải một lưới lửa tàn khốc.)
    • Artillery units laid down a curtain-fire to cover the infantry's retreat. (Các đơn vị pháo binh thiết lập một lưới lửa để yểm hộ cho cuộc rút lui của bộ binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự, mô tả một chiến thuật phòng thủ hoặc yểm trợ. nhấn mạnh tính chất dày đặc liên tục của hỏa lực, giống như một bức màn không thể xuyên thủng.
Biến thể từ gần giống
  • Barrage (n): Trận mưa đạn pháo, đợt oanh tạc dữ dội. Từ này có nghĩa rộng hơn thường dùng để chỉ một đợt bắn phá tập trung trong một khoảng thời gian.
  • Wall of fire (n): Bức tường lửa. Cụm từ mang tính mô tả tương tự, nhưng ít một thuật ngữ quân sự chính thức hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Barrage of fire: Trận mưa đạn.
  • Defensive fire: Hỏa lực phòng thủ.
  • Covering fire: Hỏa lực yểm hộ.
Lưu ý
  • "Curtain-fire" một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "curtain" (bức màn) "fire" (lửa, hỏa lực). một thuật ngữ chuyên ngành.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, thuật ngữ "barrage" hoặc "artillery barrage" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các bối cảnh tương tự.
curtain-fire

A soldier advances under a curtain-fire during a training exercise.

danh từ
  1. (quân sự) lưới lửa