curtain-raiser
/'kə:tn,reizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiết mục mở màn, phần giới thiệu: Một sự kiện, màn trình diễn ngắn hoặc phần giới thiệu diễn ra trước sự kiện chính, đặc biệt là trong nhà hát hoặc thể thao, để khởi động và thu hút sự chú ý của khán giả.
- Sự kiện mở đầu: Một sự kiện nhỏ hơn hoặc ít quan trọng hơn xảy ra trước một sự kiện lớn, chính thức, đóng vai trò như một lời giới thiệu hoặc dẫn dắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The concert began with a short curtain-raiser performed by a local band. (Buổi hòa nhạc bắt đầu với một tiết mục mở màn ngắn do một ban nhạc địa phương trình diễn.)
- The friendly match served as a perfect curtain-raiser for the upcoming tournament. (Trận giao hữu đã đóng vai trò là một sự kiện mở đầu hoàn hảo cho giải đấu sắp tới.)
- Her speech was just a curtain-raiser for the main speaker. (Bài phát biểu của cô ấy chỉ là phần giới thiệu mở đầu cho diễn giả chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong bối cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ bất kỳ sự kiện hoặc hành động nào báo hiệu sự bắt đầu của một quá trình hoặc thời kỳ quan trọng hơn.
- The small protest was a curtain-raiser for the major political changes that followed. (Cuộc biểu tình nhỏ là điềm báo mở đầu cho những thay đổi chính trị lớn sau đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Prelude (n): Khúc dạo đầu, sự kiện mở đầu.
- The skirmishes were a prelude to the full-scale war. (Những cuộc đụng độ nhỏ là khúc dạo đầu cho cuộc chiến toàn diện.)
- Opening act (n): Tiết mục mở màn (thường trong biểu diễn).
- Warm-up event (n): Sự kiện khởi động.
Từ đồng nghĩa
- Prelude: Khúc dạo đầu, mở màn.
- Overture: Khúc dạo đầu, đề xuất ban đầu.
- Prologue: Lời nói đầu, phần mở đầu.
- Lead-in: Phần dẫn dắt, giới thiệu.
Từ trái nghĩa
- Finale: Phần kết thúc, màn cuối.
- Epilogue: Lời kết, phần kết.
- Curtain call: Màn chào khán giả cuối buổi diễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ ghép, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến từ gốc "raise" hoặc "curtain").
Thành ngữ liên quan
- Raise the curtain: Bắt đầu một sự kiện, vở kịch hoặc một giai đoạn mới.
- The new policy will raise the curtain on a period of economic reform. (Chính sách mới sẽ mở ra một giai đoạn cải cách kinh tế.)
- Behind the curtain: Ở hậu trường, bí mật.
- We don't know what's happening behind the curtain. (Chúng ta không biết điều gì đang xảy ra ở hậu trường.)
danh từ
- tiết mục mở màn