curviform

/'kə:vifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
curviform

The artist sketched a curviform vase on her drawing pad.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình cong, cong: "curviform" mô tả một vật thể hoặc hình dạng đường nét uốn lượn, không thẳng, tạo thành đường cong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist preferred curviform designs in her sculptures. (Nghệ sĩ thích những thiết kế hình cong trong các tác phẩm điêu khắc của .)
    • The new bridge features a beautiful curviform structure. (Cây cầu mới kết cấu hình cong đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "curviform lines": những đường nét cong.

    • The painting is characterized by its elegant curviform lines. (Bức tranh được đặc trưng bởi những đường nét cong thanh lịch.)
  • "curviform architecture": kiến trúc hình cong.

    • The city is famous for its curviform architecture. (Thành phố nổi tiếng với kiến trúc hình cong.)
Biến thể từ gần giống
  • Curvilinear (adj): thuộc về đường cong, bao gồm các đường cong.

    • The design uses a curvilinear pattern. (Thiết kế sử dụng một họa tiết đường cong.)
  • Curved (adj): bị uốn cong, dạng cong.

    • The road is curved. (Con đường bị uốn cong.)
Từ đồng nghĩa
  • Arcuate: hình vòng cung.
  • Curving: đang cong, uốn lượn.
Từ trái nghĩa
  • Rectilinear: thẳng, theo đường thẳng.
  • Angular: góc cạnh.
curviform

The artist sketched a curviform vase on her drawing pad.

tính từ
  1. hình cong, cong