curvilineal

Học thuật
Thân thiện
curvilineal

The artist sketched a curvilineal design on the drafting paper.

Định nghĩa

Tính từ: - đặc điểm của đường cong, theo đường cong: Mô tả một hình dạng, chuyển động hoặc đường đi được tạo thành từ hoặc tuân theo một hoặc nhiều đường cong, thay vì các đường thẳng.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The architect designed a building with a beautiful curvilineal facade. (Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà với mặt tiền đường cong tuyệt đẹp.)
    • The river's path through the valley is naturally curvilineal. (Con đường của dòng sông qua thung lũng một cách tự nhiên theo đường cong.)
    • The artist preferred curvilineal forms in her sculptures. (Nghệ sĩ thích các hình dạng đường cong trong các tác phẩm điêu khắc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học hình học: Dùng để mô tả các hình hoặc hàm số được biểu diễn bằng đường cong.

    • The study focused on curvilineal integrals. (Nghiên cứu tập trung vào các tích phân đường cong.)
  • Trong thiết kế nghệ thuật: Nhấn mạnh yếu tố thẩm mỹ của các đường nét mềm mại, uốn lượn.

    • The new park features curvilineal walkways that blend with the landscape. (Công viên mới những lối đi theo đường cong hòa quyện với cảnh quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Curvilinear (adj): Đây dạng tính từ phổ biến hơn, đồng nghĩa có thể thay thế hoàn toàn cho "curvilineal". Cả hai đều có nghĩa "theo đường cong".
    • The design uses curvilinear patterns. (Thiết kế sử dụng các họa tiết đường cong.)
Từ đồng nghĩa
  • Curved: cong.
  • Arced: hình vòng cung.
  • Winding: quanh co, uốn khúc.
Từ trái nghĩa
  • Rectilinear: thẳng, theo đường thẳng.
  • Linear: tuyến tính, thẳng.
curvilineal

The artist sketched a curvilineal design on the drafting paper.

Adjective
  1. đặc điểm của đường cong, theo đường cong

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự