curvinervate
/,kə:vi'nə:veit/
Học thuậtThân thiện
The leaf is distinctly curvinervate, with its veins arching gracefully from the base.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có gân cong (lá): Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học dùng để mô tả đặc điểm của lá, khi các đường gân chính của lá có hình dạng uốn cong, không thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The botanist identified the leaf as curvinervate due to its distinct curved veins. (Nhà thực vật học xác định chiếc lá là có gân cong do các đường gân uốn cong đặc trưng của nó.)
- Curvinervate leaves are a key identifying feature of this plant species. (Lá có gân cong là một đặc điểm nhận dạng chính của loài thực vật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật hoặc phân loại học. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Curvinerved (adj): Có gân cong. Đây là một biến thể từ đồng nghĩa khác của "curvinervate".
- Venation (n): Hệ thống gân lá. "Curvinervate" mô tả một kiểu (pattern) cụ thể của hệ thống gân lá này.
Từ đồng nghĩa
- Curvinerved: Có gân cong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
The leaf is distinctly curvinervate, with its veins arching gracefully from the base.
tính từ
- (thực vật học) có gân cong (lá)