curvirostrate
/,kə:vi'nə:veit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mỏ cong: Thuật ngữ sinh học dùng để mô tả một loài chim hoặc động vật có mỏ uốn cong hoặc có hình dạng cong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The curvirostrate bird used its beak to extract insects from the bark. (Con chim có mỏ cong đã dùng chiếc mỏ của nó để bắt côn trùng từ vỏ cây.)
- This species is easily identified by its curvirostrate bill. (Loài này dễ dàng được nhận dạng nhờ chiếc mỏ cong của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là trong ngành điểu học (nghiên cứu về chim) hoặc động vật học để mô tả chính xác một đặc điểm hình thái.
- The curvirostrate adaptation is crucial for its feeding habits. (Đặc điểm thích nghi có mỏ cong là rất quan trọng đối với tập tính kiếm ăn của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Curvirostral: Một biến thể tính từ khác có cùng nghĩa "có mỏ cong".
- Curved-beak: Cụm từ mô tả thông thường, không phải thuật ngữ khoa học.
Từ đồng nghĩa
- Hooked-billed: Có mỏ hình móc (thường cong mạnh hơn, như mỏ chim ưng).
- Decurved: Cong xuống (dùng để mô tả hình dạng nói chung, có thể áp dụng cho mỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.