cuscuta gronovii
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây tơ hồng: Một loài thực vật ký sinh, không có lá, với thân màu vàng cam, thường quấn quanh các cây chủ như cỏ ba lá hoặc lanh. Nó có các cụm hoa nhỏ hình chuông màu trắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The field was infested with Cuscuta gronovii, weakening the clover plants. (Cánh đồng bị nhiễm cây tơ hồng, làm suy yếu các cây cỏ ba lá.)
- Botanists study the parasitic relationship of Cuscuta gronovii. (Các nhà thực vật học nghiên cứu mối quan hệ ký sinh của cây tơ hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Danh pháp khoa học: Tên "Cuscuta gronovii" được sử dụng trong các văn bản khoa học, phân loại thực vật để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài tơ hồng khác.
- The specimen was identified as Cuscuta gronovii. (Mẫu vật được xác định là Cuscuta gronovii.)
Biến thể và từ gần giống
- Dodder (n): Tên gọi chung trong tiếng Anh cho các loài thực vật thuộc chi , bao gồm cả . Trong tiếng Việt có thể gọi chung là "cây tơ hồng" hoặc "dây tơ hồng".
- Parasitic plant (n): Thực vật ký sinh - nhóm thực vật có cách sống tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Scaldweed: Một tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh cho một số loài tơ hồng, đôi khi được dùng cho trong một số ngữ cảnh.
- Love vine: Một tên gọi dân gian cho cây tơ hồng.
Thông tin bổ sung
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng tên gọi chung "cây tơ hồng" hoặc "dây tơ hồng". Tên khoa học chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật, nghiên cứu hoặc hướng dẫn nhận dạng loài.
Noun
- Cây tơ hồng