cuscuta

Học thuật
Thân thiện
cuscuta

A cuscuta plant wraps its thin, yellow stems around a green host plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Tơ hồng: Tên gọi của một chi thực vật ký sinh, không diệp lục, thân dạng sợi mảnh như , thường bám hút chất dinh dưỡng từ cây chủ. Đây một danh từ riêng trong phân loại thực vật học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was infested with cuscuta, which weakened the crops. (Cánh đồng bị nhiễm tơ hồng, làm suy yếu cây trồng.)
    • Cuscuta is a genus of parasitic plants. (Tơ hồng một chi thực vật ký sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: Từ "cuscuta" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, nông nghiệp hoặc sinh học để chỉ chi thực vật này.
    • The study focused on the life cycle of Cuscuta. (Nghiên cứu tập trung vào vòng đời của chi Tơ hồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dodder (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài thực vật thuộc chi . Có thể dịch "dây tơ hồng" hoặc "tơ hồng".
  • Parasitic plant (n): Thực vật ký sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Dodder: Dây tơ hồng (tên gọi phổ biến).
  • Love vine: Tên gọi khácmột số vùng.
Lưu ý
  • "Cuscuta" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp thông thường hoặc nông nghiệp, từ "dodder" (dây tơ hồng) được sử dụng phổ biến hơn.
cuscuta

A cuscuta plant wraps its thin, yellow stems around a green host plant.

Noun
  1. Chi Tơ hồng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cuscuta"