cushat

Học thuật
Thân thiện
cushat

A cushat perches on a mossy branch in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim bồ câu sốngkhu vực Á-Âu, đặc điểm những mảng lông màu trắng trên cánh cổ. Đây tên gọi cổ hoặc địa phương, chủ yếu được sử dụng trong văn học hoặc các vùng nông thônAnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old poem mentioned the cooing of the cushat in the woods. (Bài thơ cổ nhắc đến tiếng của chim cushat trong rừng.)
    • He spotted a cushat with distinctive white wing patches. (Anh ấy nhìn thấy một con chim cushat với những mảng trắng đặc trưng trên cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As gentle as a cushat": Hiền lành như chim bồ câu. (Một cách so sánh cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại).
    • In her nature, she was as gentle as a cushat. (Về bản chất, ấy hiền lành như một con chim bồ câu.)
Biến thể từ gần giống
  • Wood pigeon (n): Tên gọi phổ biến hiện đại hơn cho cùng một loài chim (Columba palumbus). Đây từ đồng nghĩa chính.
  • Ringdove (n): Một tên gọi khác cho cùng loài chim này, dựa trên vòng màu trắng đặc trưng trên cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Wood pigeon: Bồ câu gỗ (tên gọi thông dụng).
  • Ringdove: Bồ câu khoang cổ.
Lưu ý
  • Từ "cushat" hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong thơ ca cổ, văn học hoặc phương ngữ. Từ thông dụng được khuyến nghị sử dụng "wood pigeon".
cushat

A cushat perches on a mossy branch in the forest.

Noun
  1. chim bồ câu lai Á Âu, đốm trắng trên cánh cổ