cushitic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhóm ngôn ngữ Cushitic: Một nhánh chính của ngữ hệ Afro-Asiatic, được nói chủ yếu ở vùng Sừng châu Phi (Ethiopia, Somalia, Eritrea, Djibouti) và một số khu vực lân cận như tây bắc Kenya và đông Sudan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Oromo and Somali are two of the largest Cushitic languages. (Oromo và Somali là hai trong số những ngôn ngữ Cushitic lớn nhất.)
- Linguists study the grammar of Cushitic languages to understand their history. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngữ pháp của các ngôn ngữ Cushitic để hiểu lịch sử của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cushitic peoples": Các dân tộc nói ngôn ngữ Cushitic.
- The Cushitic peoples have diverse cultural traditions across the Horn of Africa. (Các dân tộc nói ngôn ngữ Cushitic có những truyền thống văn hóa đa dạng trên khắp vùng Sừng châu Phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cushite (Danh từ): Người thuộc nhóm dân tộc nói ngôn ngữ Cushitic.
- The Cushites have inhabited the region for millennia. (Người Cushite đã sinh sống ở khu vực này trong hàng thiên niên kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Cushitic languages: Các ngôn ngữ Cushitic (cách nói đầy đủ hơn).
- Cushitic branch: Nhánh ngôn ngữ Cushitic (trong ngữ hệ Afro-Asiatic).
Noun
- một nhóm ngôn ngữ được nói ở Ethiopia và Somalia, tây bắc Kenya và các miền gần kề