cuspidation

Học thuật
Thân thiện
cuspidation

A decorative border features intricate cuspidation along its edge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trang trí bằng các mũi nhọn: Một kiểu trang trí kiến trúc hoặc họa tiết sử dụng các hình dạng nhọn, thường các đường cong gặp nhau tạo thành điểm nhọn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Gothic window's beauty was enhanced by its delicate cuspidation. (Vẻ đẹp của cửa sổ kiểu Gothic được tôn lên nhờ phần trang trí bằng các mũi nhọn tinh xảo.)
    • The artist studied the cuspidation in medieval manuscripts. (Nghệ sĩ đã nghiên cứu họa tiết trang trí bằng mũi nhọn trong các bản thảo thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kiến trúc: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật để mô tả một đặc điểm trang trí cụ thể, đặc biệt trong kiến trúc Gothic các thiết kế trang trí khác.
    • The lecture focused on the evolution of cuspidation in European cathedrals. (Bài giảng tập trung vào sự tiến hóa của họa tiết trang trí mũi nhọn trong các nhà thờ châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cusp (n): Điểm nhọn, chóp nhọn. Đây yếu tố cơ bản tạo nên "cuspidation".
    • The cusps of the arches were beautifully carved. (Các chóp nhọn của vòm được chạm khắc rất đẹp.)
  • Cusped (adj): hình mũi nhọn, được trang trí bằng các mũi nhọn.
    • A cusped arch is a common feature. (Một vòm hình mũi nhọn một đặc điểm phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Pointed ornamentation: Trang trí bằng các điểm nhọn.
  • Foliation (trong một số ngữ cảnh kiến trúc nhất định): Họa tiết , đôi khi liên quan đến các hình dạng nhọn.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Cuspidation" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực lịch sử nghệ thuật, kiến trúc khảo cổ học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
cuspidation

A decorative border features intricate cuspidation along its edge.

Noun
  1. sự trang trí dùng mũi nhọn