cussedness

/'kʌsidnis/
Học thuật
Thân thiện
cussedness

A stubborn child shows his cussedness by refusing to put on his coat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngoan cố, tính cứng đầu cứng cổ: "cussedness" chỉ thái độ hoặc tính cách cố chấp, khó bảo, thường một cách vô lý gây khó chịu. Đây một từ thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His cussedness made him refuse all help. (Sự ngoan cố của anh ta khiến anh từ chối mọi sự giúp đỡ.)
    • She did it out of pure cussedness. ( ấy làm điều đó hoàn toàn tính cứng đầu cứng cổ.)
    • I can't understand the cussedness of that old machine. (Tôi không thể hiểu nổi tính hay hỏng vặt của cái máy đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sheer/plain cussedness": sự ngoan cố thuần túy, không lý do khác ngoài tính cách cứng đầu.
    • He won't agree just out of sheer cussedness. (Anh ta sẽ không đồng ý chỉ sự ngoan cố thuần túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cussed (tính từ, thông tục): ngoan cố, cứng đầu.
    • He's the most cussed old man I've ever met. (Ông ấy người đàn ông già ngoan cố nhất tôi từng gặp.)
Từ đồng nghĩa
  • Stubbornness: tính bướng bỉnh, ngoan cố.
  • Obstinacy: tính ngoan cố, khó thuyết phục.
  • Contrariness: tính hay cãi bướng, làm trái ý.
Từ trái nghĩa
  • Compliance: sự dễ bảo, sự tuân thủ.
  • Flexibility: tính linh hoạt, dễ uốn nắn.
cussedness

A stubborn child shows his cussedness by refusing to put on his coat.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự ngoan cố, tính cứng đầu cứng cổ