custard apple tree

Học thuật
Thân thiện
custard apple tree

The custard apple tree in the garden is full of ripe fruit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mãng cầu (na): Một loại cây nhiệt đới nguồn gốc từ châu Mỹ, thuộc họ Annonaceae, cho quả thịt mềm, ngọt thơm. Tên gọi "custard apple" (táo kem) bắt nguồn từ kết cấu thịt quả mềm mịn giống như kem trứng (custard).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The custard apple tree in our garden produces delicious fruit every summer. (Cây mãng cầu trong vườn nhà chúng tôi ra quả ngon mỗi mùa .)
    • Farmers are cultivating more custard apple trees due to high market demand. (Nông dân đang trồng nhiều cây mãng cầu hơn do nhu cầu thị trường cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặctả thực vật, "custard apple tree" có thể được dùng để tượng trưng cho sự ấm áp, nhiệt đới sự hào phóng của thiên nhiên.
    • The novel described a sleepy village shaded by ancient custard apple trees. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một ngôi làng buồn ngủ dưới bóng mát của những cây mãng cầu cổ thụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Custard apple (n): Quả mãng cầu (na). Đây danh từ chỉ quả của cây.
    • She bought some ripe custard apples from the market. ( ấy đã mua vài quả mãng cầu chín từ chợ.)
  • Sugar-apple / Sweetsop: Tên gọi khác cho cùng một loại quả (Annona squamosa), phổ biến ở Việt Nam với tên "quả na".
  • Soursop tree (n): Cây mãng cầu xiêm (Annona muricata), một loài cây cùng chi nhưng cho quả to hơn, vị chua ngọt.
Từ đồng nghĩa
  • Annona tree: Tên gọi theo chi thực vật.
  • Bullock's heart tree: Tên gọi cho một loài cây cùng chi (Annona reticulata) cho quả tim .
Lưu ý
  • "Custard apple tree" danh từ ghép, chỉ loài cây. Khi nói đến bản thân quả, người ta thường dùng "custard apple" hoặc các tên địa phương như "sugar-apple". Ở Việt Nam, loại quả phổ biến nhất từ cây này được gọi là "quả na" (miền Bắc) hoặc "mãng cầu ta" (miền Nam).
custard apple tree

The custard apple tree in the garden is full of ripe fruit.

Noun
  1. xem custard-apple