custode

Học thuật
Thân thiện
custode

La custode de la voiture est remplie de sacs de courses.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoang cửa sau (của ô ): Phần thùng xe nắp mở lên hoặc sang ngang, thườngphía sau xe hơi, dùng để chứa hànhhoặc đồ đạc.
    • (Tôn giáo) Hộp bánh thánh: Một vật dụng phụng vụ, thườngmột hộp kim loại nhỏ, dùng để cất giữ bảo quản các bánh thánh (hosties) đã được truyền phép.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai mis les valises dans la custode. (Tôi đã để các vali vào khoang cửa sau.)
    • La custode de l'église est en argent. (Hộp bánh thánh của nhà thờ được làm bằng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Custode à hayon": Khoang cửa sau kiểu mở lên.
    • Ce modèle de voiture a une custode à hayon très pratique. (Mẫu xe này có một khoang cửa sau kiểu mở lên rất tiện lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Coffre (danh từ giống đực): Cốp xe, thùng xe. (Từ này thông dụng hơn để chỉ khoang chứa đồ phía sau ô ).
  • Pyxide (danh từ giống cái): Bình đựng Mình Thánh, hộp bánh thánh. (Từ chuyên môn trong tôn giáo, gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "custode").
Từ đồng nghĩa
  • Hayon (danh từ giống đực): Cửa hậu, cửa sau (của xe). (Chỉ phần cửa, không hoàn toàn đồng nghĩa với khoang chứa).
  • Tabernacle (danh từ giống đực): Nhà tạm. (Nơi lưu giữ bánh thánh, là một vật dụng lớn cố định hơn so với "custode").
custode

La custode de la voiture est remplie de sacs de courses.

danh từ giống cái
  1. khoang cửa sau (của ô )
  2. (tôn giáo) hộp bánh thánh