custode
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoang cửa sau (của ô tô): Phần thùng xe có nắp mở lên hoặc sang ngang, thường ở phía sau xe hơi, dùng để chứa hành lý hoặc đồ đạc.
- (Tôn giáo) Hộp bánh thánh: Một vật dụng phụng vụ, thường là một hộp kim loại nhỏ, dùng để cất giữ và bảo quản các bánh thánh (hosties) đã được truyền phép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai mis les valises dans la custode. (Tôi đã để các vali vào khoang cửa sau.)
- La custode de l'église est en argent. (Hộp bánh thánh của nhà thờ được làm bằng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Custode à hayon": Khoang cửa sau kiểu mở lên.
- Ce modèle de voiture a une custode à hayon très pratique. (Mẫu xe này có một khoang cửa sau kiểu mở lên rất tiện lợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Coffre (danh từ giống đực): Cốp xe, thùng xe. (Từ này thông dụng hơn để chỉ khoang chứa đồ phía sau ô tô).
- Pyxide (danh từ giống cái): Bình đựng Mình Thánh, hộp bánh thánh. (Từ chuyên môn trong tôn giáo, gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "custode").
Từ đồng nghĩa
- Hayon (danh từ giống đực): Cửa hậu, cửa sau (của xe). (Chỉ phần cửa, không hoàn toàn đồng nghĩa với khoang chứa).
- Tabernacle (danh từ giống đực): Nhà tạm. (Nơi lưu giữ bánh thánh, là một vật dụng lớn và cố định hơn so với "custode").
danh từ giống cái
- khoang cửa sau (của ô tô)
- (tôn giáo) hộp bánh thánh