custodianship

Học thuật
Thân thiện
custodianship

The museum holds the custodianship of these ancient artifacts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trông coi, sự chăm sóc, sự giám hộ: Vai trò, trách nhiệm hoặc vị trí của người được giao nhiệm vụ bảo vệ, duy trì chăm sóc một thứ đó, có thể tài sản, tòa nhà, hoặc một người (như trẻ em).
    • Chức vụ người quản thủ: Vị trí công việc của một người quản thủ, người nhiệm vụ giám sát bảo quản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum entrusted the custodianship of the ancient artifacts to a renowned historian. (Bảo tàng giao phó sự trông coi các cổ vật cổ đại cho một nhà sử học nổi tiếng.)
    • After the parents' passing, the aunt took on the custodianship of the children. (Sau khi cha mẹ qua đời, người đã đảm nhận sự chăm sóc/giám hộ những đứa trẻ.)
    • He applied for the custodianship of the old library building. (Anh ấy đã ứng tuyển vào chức vụ người quản thủ cho tòa nhà thư viện .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hold custodianship over something": Nắm giữ trách nhiệm trông coi, bảo quản một thứ đó.
    • The foundation holds custodianship over the national park. (Tổ chức đó nắm giữ trách nhiệm trông coi công viên quốc gia.)
  • "Legal custodianship": Quyền giám hộ hợp pháp (thường trong các vấn đề pháp liên quan đến trẻ em hoặc tài sản).
    • The court granted her legal custodianship of the estate. (Tòa án đã trao cho ấy quyền giám hộ hợp pháp đối với bất động sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Custodian (n): Người quản thủ, người trông coi, người giám hộ.
    • The school custodian takes care of the building. (Người quản thủ của trường chăm sóc tòa nhà.)
  • Custodial (adj): Thuộc về sự trông nom, giám hộ.
    • She has custodial rights over her grandchildren. ( ấy quyền giám hộ đối với các cháu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Guardianship: Sự giám hộ, sự bảo hộ (thường nhấn mạnh đến trách nhiệm bảo vệ hướng dẫn, đặc biệt với con người).
  • Stewardship: Sự quản lý, sự coi sóc (thường nhấn mạnh đến việc quản lý tài nguyên một cách trách nhiệm).
  • Care: Sự chăm sóc.
  • Safekeeping: Sự giữ gìn an toàn.
Thành ngữ liên quan
  • In someone's custody: Dưới sự trông nom/giám sát của ai đó.
    • The documents are in the bank's custody. (Các tài liệu đang dưới sự trông nom của ngân hàng.)
custodianship

The museum holds the custodianship of these ancient artifacts.

Noun
  1. Sự trông coi, sự chăm sóc