custody battle

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tranh giành quyền nuôi con: Một vụ kiện tụng pháp giữa các bậc cha mẹ (thường đã ly hôn hoặc ly thân) để tòa án quyết định ai sẽ người được quyền nuôi dưỡng, chăm sóc đưa ra các quyết định quan trọng cho đứa trẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The divorce was amicable at first, but it turned into a bitter custody battle. (Vụ ly hôn ban đầu diễn ra êm đẹp, nhưng sau đó đã biến thành một cuộc tranh giành quyền nuôi con đầy cay đắng.)
    • The celebrity couple is engaged in a high-profile custody battle over their two children. (Cặp đôi người nổi tiếng đang vướng vào một vụ tranh giành quyền nuôi con gây chú ý về hai đứa con của họ.)
    • During the custody battle, the judge will consider what is in the best interests of the child. (Trong vụ tranh giành quyền nuôi con, thẩm phán sẽ xem xét điều tốt nhất cho lợi ích của đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be locked in a custody battle": đang mắc kẹt trong một cuộc tranh chấp quyền nuôi con.

    • They have been locked in a custody battle for over a year, draining both their finances and emotions. (Họ đã mắc kẹt trong một cuộc tranh giành quyền nuôi con hơn một năm, làm cạn kiệt cả tài chính lẫn tinh thần của cả hai.)
  • "a protracted custody battle": một vụ tranh giành quyền nuôi con kéo dài.

    • The protracted custody battle left deep emotional scars on the entire family. (Vụ tranh giành quyền nuôi con kéo dài đã để lại những vết sẹo tình cảm sâu sắc cho toàn bộ gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Custody (n): quyền nuôi con, sự giám hộ.

    • The mother was awarded sole custody of the children. (Người mẹ được trao quyền nuôi con duy nhất.)
  • Child custody (n): quyền nuôi con (cụm từ phổ biến hơn).

    • Child custody arrangements are often the most difficult part of a divorce. (Các thỏa thuận về quyền nuôi con thường phần khó khăn nhất trong một vụ ly hôn.)
  • Custody dispute (n): tranh chấp quyền nuôi con (có thể ít gay gắt hơn "battle").

    • They are trying to settle the custody dispute through mediation. (Họ đang cố gắng giải quyết tranh chấp quyền nuôi con thông qua hòa giải.)
Từ đồng nghĩa
  • Child custody litigation: vụ kiện tụng về quyền nuôi con.
  • Custody fight: cuộc chiến giành quyền nuôi con (cách nói thông tục hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ ghép "custody battle")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ ghép "custody battle")

Noun
  1. sự tranh giành quyền nuôi con của các cặp vợ chồng ly hôn