custody case
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vụ kiện quyền nuôi con: Một vụ kiện pháp lý để xác định quyền nuôi dưỡng, chăm sóc và quyết định các vấn đề liên quan đến một đứa trẻ, thường xảy ra sau khi cha mẹ ly hôn hoặc ly thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The divorce was amicable, but they still had to go through a custody case for their son. (Việc ly hôn diễn ra êm đẹp, nhưng họ vẫn phải trải qua một vụ kiện quyền nuôi con cho con trai mình.)
- The judge will hear the custody case next month. (Thẩm phán sẽ xét xử vụ kiện quyền nuôi con vào tháng tới.)
- She hired a lawyer who specializes in custody cases. (Cô ấy đã thuê một luật sư chuyên về các vụ kiện quyền nuôi con.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be involved in a custody case": bị liên quan/lôi kéo vào một vụ kiện quyền nuôi con.
- He never imagined he would be involved in a bitter custody case. (Anh ấy chưa bao giờ tưởng tượng mình sẽ bị lôi kéo vào một vụ kiện quyền nuôi con đầy cay đắng.)
"to settle a custody case": giải quyết/dàn xếp một vụ kiện quyền nuôi con.
- They managed to settle the custody case out of court. (Họ đã cố gắng giải quyết vụ kiện quyền nuôi con bên ngoài tòa án.)
Biến thể và từ gần giống
Child custody (n): quyền nuôi con.
- The main issue in their divorce was child custody. (Vấn đề chính trong vụ ly hôn của họ là quyền nuôi con.)
Custody battle (n): cuộc tranh chấp quyền nuôi con (thường mang tính gay gắt).
- The lengthy custody battle took an emotional toll on everyone. (Cuộc tranh chấp quyền nuôi con kéo dài đã ảnh hưởng đến tinh thần của tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Child custody proceeding: thủ tục/tố tụng về quyền nuôi con.
- Custody proceeding: thủ tục/tố tụng về quyền giám hộ, nuôi dưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được sử dụng trực tiếp với danh từ "custody case".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng cụm từ "custody case".)
Noun
- hành động hợp lệ quyết định quyền nuôi con