customize
Định nghĩa
Động từ:
- Tùy chỉnh, làm theo yêu cầu riêng: "customize" có nghĩa là thay đổi, điều chỉnh hoặc tạo ra một thứ gì đó theo nhu cầu, sở thích hoặc thông số kỹ thuật cụ thể của một người.
Ví dụ: You can customize your car with different paint colors and accessories. (Bạn có thể tùy chỉnh xe hơi của mình với các màu sơn và phụ kiện khác nhau.)
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định tùy chỉnh vỏ máy tính xách tay của mình với một thiết kế độc đáo.)
- (Phần mềm cho phép người dùng tùy chỉnh giao diện theo sở thích của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "customize to specifications": tùy chỉnh theo thông số kỹ thuật. : (Đồ nội thất đã được tùy chỉnh theo kích thước chính xác của căn phòng.)
- "customize for a purpose": tùy chỉnh cho một mục đích cụ thể. : (Ứng dụng được tùy chỉnh cho mục đích giáo dục trong trường học.)
Biến thể và từ gần giống
- Customization (danh từ): sự tùy chỉnh. : (Việc tùy chỉnh sản phẩm mất hai tuần.)
- Customizable (tính từ): có thể tùy chỉnh được. : (Mẫu này có thể tùy chỉnh hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Adapt: thích nghi, điều chỉnh. : (Bạn có thể điều chỉnh cài đặt theo nhu cầu của mình.)
- Tailor: điều chỉnh cho phù hợp (thường dùng trong ngữ cảnh may mặc hoặc dịch vụ). : (Bộ vest được điều chỉnh để vừa vặn hoàn hảo với anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Customize out: loại bỏ hoặc thay đổi một phần trong quá trình tùy chỉnh. : (Họ đã loại bỏ các tính năng không cần thiết khỏi phần mềm trong quá trình tùy chỉnh.)
Thành ngữ liên quan
- Customize to a T: tùy chỉnh một cách chính xác, hoàn hảo. : (Chiếc váy đã được tùy chỉnh một cách hoàn hảo, vừa vặn như in.)