cut-and-come-again
/'kʌtən'kʌmə'gen/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thừa thãi, sự dồi dào: "cut-and-come-again" là một thành ngữ mô tả một nguồn cung cấp dồi dào, liên tục, có thể lấy đi một phần mà vẫn còn rất nhiều để sử dụng sau này, giống như một cây rau có thể cắt lá và vẫn tiếp tục mọc lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was a cut-and-come-again source of fresh herbs all summer. (Khu vườn là một nguồn cung cấp thảo mộc tươi dồi dào suốt cả mùa hè.)
- Her kindness was like a cut-and-come-again well, never running dry. (Lòng tốt của cô ấy giống như một cái giếng không bao giờ cạn, luôn dồi dào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A cut-and-come-again supply": một nguồn cung cấp dồi dào, bền vững.
- The library provides a cut-and-come-again supply of knowledge for the community. (Thư viện cung cấp một nguồn kiến thức dồi dào và bền vững cho cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Everlasting (adj): vĩnh cửu, bất tận (thường chỉ tính chất, không phải nguồn cung).
- Renewable (adj): có thể tái tạo, phục hồi (thường dùng cho tài nguyên).
Từ đồng nghĩa
- Abundant: dồi dào, phong phú.
- Inexhaustible: vô tận, không bao giờ cạn.
- Bountiful: hào phóng, dư dả.
Thành ngữ liên quan
- The gift that keeps on giving: món quà tiếp tục mang lại lợi ích (có ý nghĩa tương tự về sự liên tục và dồi dào).
- A bottomless pit: một cái hố không đáy (thường chỉ sự tham lam vô độ, nhưng cũng có thể chỉ nguồn cung không bao giờ hết).
danh từ
- sự thừa thãi