cut-away
/'kʌtə,wei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo đuôi tôm: Một loại áo khoác nam trang trọng, thường mặc trong các dịp lễ tối, có phần phía trước được cắt vát chéo và ngắn hơn, trong khi phần phía sau dài hơn và có đuôi tôm.
- Hình cắt, hình minh họa cắt lớp: Trong kỹ thuật, minh họa hoặc mô hình, đây là hình vẽ hoặc mô hình cho thấy bên trong của một vật thể bằng cách loại bỏ một phần bên ngoài của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He looked very elegant in his black tie and cut-away. (Anh ấy trông rất lịch lãm trong bộ vest đen và áo đuôi tôm.)
- The diagram includes a cut-away of the engine to show the internal components. (Biểu đồ bao gồm một hình cắt của động cơ để hiển thị các bộ phận bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cut-away view": góc nhìn cắt lớp, hình minh họa cắt lớp.
- The textbook provides a cut-away view of a human cell. (Sách giáo khoa cung cấp một hình minh họa cắt lớp của tế bào người.)
"cut-away shot": (trong điện ảnh/truyền hình) cảnh quay chuyển cảnh nhanh, thường là một cảnh ngắn xen kẽ vào cảnh chính để cung cấp thông tin bổ sung hoặc tạo nhịp điệu.
- The director used a cut-away shot of the audience's reaction. (Đạo diễn đã sử dụng một cảnh quay chuyển cảnh nhanh về phản ứng của khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Cutaway (danh từ): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "cut-away".
- Morning coat (danh từ): Tên gọi khác của áo đuôi tôm, thường mặc vào ban ngày trong các sự kiện trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Cross-section (danh từ): mặt cắt ngang (cho nghĩa minh họa kỹ thuật).
- Tailcoat (danh từ): áo đuôi tôm (từ đồng nghĩa chính xác cho nghĩa trang phục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cut-away" với tư cách là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cut-away".)