cut-back
/'kʌtbæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cắt giảm, sự cắt bớt: Hành động giảm bớt số lượng, quy mô hoặc chi phí của một thứ gì đó.
- Phần bị cắt giảm: Chỉ chính phần đã bị loại bỏ hoặc giảm đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company announced a cut-back in production due to lower demand. (Công ty thông báo một sự cắt giảm trong sản xuất do nhu cầu thấp hơn.)
- We need to make some cut-backs in our household budget. (Chúng tôi cần thực hiện một số khoản cắt giảm trong ngân sách gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a victim of cut-backs": là nạn nhân của việc cắt giảm (thường chỉ nhân sự).
- Many employees were victims of the recent cut-backs. (Nhiều nhân viên là nạn nhân của đợt cắt giảm gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
- To cut back (phrasal verb): cắt giảm, thu hẹp (thường đi với "on").
- We need to cut back on unnecessary expenses. (Chúng ta cần cắt giảm những chi phí không cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Reduction: sự giảm bớt.
- Decrease: sự sụt giảm.
- Downsizing: sự thu nhỏ quy mô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut back on something: cắt giảm cái gì đó.
- The government is cutting back on funding for the arts. (Chính phủ đang cắt giảm kinh phí cho nghệ thuật.)
danh từ
- sự cắt bớt; phần cắt bớt
- (điện ảnh) đoạn phim chiếu lại (để tăng tính kịch)