cut-off
/'kʌtɔ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cắt, sự ngắt: Hành động chấm dứt hoặc ngừng cung cấp một cái gì đó một cách đột ngột.
- Ngưỡng, giới hạn: Một điểm hoặc mức độ cụ thể đánh dấu ranh giới, nơi một cái gì đó bắt đầu hoặc kết thúc, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.
- Đường tránh tắt: Một con đường ngắn hơn hoặc một tuyến đường thay thế cho phép tránh một khu vực đông đúc hoặc một đoạn đường dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sudden cut-off of electricity caused chaos in the city. (Sự cắt điện đột ngột đã gây ra hỗn loạn trong thành phố.)
- The income cut-off for this scholarship is $20,000 per year. (Ngưỡng thu nhập cho học bổng này là 20.000 đô la một năm.)
- We took a cut-off through the woods to get home faster. (Chúng tôi đã đi một đường tắt qua rừng để về nhà nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cut-off point": điểm giới hạn, điểm cắt.
- The cut-off point for applications is next Friday. (Hạn chót cho việc nộp đơn là thứ Sáu tuần sau.)
- "cut-off date": ngày hết hạn, ngày chót.
- Please submit your report before the cut-off date. (Vui lòng nộp báo cáo của bạn trước ngày hết hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cut (động từ): cắt.
- Cutting (danh từ): sự cắt, việc cắt.
- Cutoff (tính từ): bị cắt đứt, bị cách ly.
- We live in a cutoff village with no internet. (Chúng tôi sống trong một ngôi làng bị cô lập không có internet.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự cắt): Discontinuation (sự ngừng lại), termination (sự chấm dứt).
- Danh từ (ngưỡng): Limit (giới hạn), threshold (ngưỡng).
- Danh từ (đường tắt): Shortcut (đường tắt), bypass (đường vòng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut off (cụm động từ): cắt đứt, ngừng cung cấp, cách ly.
- They cut off the water supply due to repairs. (Họ đã cắt nguồn cung cấp nước do sửa chữa.)
- The storm cut the village off from the outside world. (Cơn bão đã cô lập ngôi làng với thế giới bên ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- Cut off your nose to spite your face: Tự làm hại bản thân vì tức giận hoặc muốn trả thù người khác.
- Quitting your job now is like cutting off your nose to spite your face. (Bỏ việc lúc này giống như tự làm hại chính mình vì tức giận vậy.)
danh từ
- sự cắt, sự ngắt
- (vật lý) ngưỡng, giới hạn
- spectrum cut-offngưỡng phố
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường tránh tắt