cut-out

/'kʌtaut/
Học thuật
Thân thiện
cut-out

The teacher uses a cut-out to demonstrate the shape of a leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật được cắt ra, hình cắt rời: Một hình dạng hoặc vật thể được tạo ra bằng cách cắt ra từ một vật liệu phẳng như giấy, bìa cứng, hoặc kim loại.
    • Sự cắt bỏ, sự loại bỏ: Hành động cắt bỏ hoặc loại bỏ một phần nào đó khỏi một tổng thể.
    • Cầu chì (trong kỹ thuật điện): Một thiết bị an toàn được thiết kế để ngắt mạch điện bằng cách "cắt đứt" dòng điện khi sự cố quá tải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children made paper dolls from the cut-outs in the magazine. (Bọn trẻ làm búp bê giấy từ những hình cắt rời trong tạp chí.)
    • The editor demanded the cut-out of several paragraphs from the article. (Biên tập viên yêu cầu cắt bỏ vài đoạn văn khỏi bài báo.)
    • The electrical fault caused the cut-out to operate, cutting off the power. (Sự cố điện khiến cầu chì hoạt động, cắt nguồn điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a cut-out": Đóng vai trò người/bộ phận trung gian, thường để che giấu danh tính thật hoặc nguồn gốc thông tin.
    • The diplomat acted as a cut-out between the two spy agencies. (Nhà ngoại giao đóng vai trò đầu mối trung gian giữa hai cơ quan tình báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Cutout (n): Cách viết liền của "cut-out".
  • Cut out (cụm động từ): Cắt ra, loại bỏ, ngừng lại.
    • She cut out the coupon from the newspaper. ( ấy cắt phiếu giảm giá từ tờ báo ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Silhouette: Hình bóng, hình cắt.
  • Fuse: Cầu chì (nghĩa chuyên ngành).
  • Excision: Sự cắt bỏ (trong y học hoặc chỉnh sửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut out for (something): năng khiếu hoặc phù hợp cho việc .

    • He's not cut out for a career in the military. (Anh ấy không hợp với nghề quân đội.)
  • Cut it out: Dừng lại, ngừng làm điều đó gây phiền.

    • Cut it out! You're being too noisy. (Ngừng lại đi! Các em đang làm ồn quá.)
Thành ngữ liên quan
  • A cardboard cut-out: Một người thiếu cá tính, nhạt nhẽo, giống như một hình nộm bằng bìa cứng.
    • The politician seemed like a cardboard cut-out, just repeating prepared lines. (Chính trị gia đó trông như một hình nộm, chỉ biết lặp lại những câu đã soạn sẵn.)
cut-out

The teacher uses a cut-out to demonstrate the shape of a leaf.

danh từ
  1. sự cắt, sự bỏ đi (trong sách...)
  2. (điện học) cầu chì

Từ chứa "cut-out"