cutaway model
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mô hình cắt lớp: Một mô hình (hoặc hình vẽ) của một đối tượng, trong đó một phần bên ngoài đã được loại bỏ hoặc "cắt đi" để lộ ra và minh họa cấu trúc, chi tiết bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum has a cutaway model of a jet engine so visitors can see how it works. (Bảo tàng có một mô hình cắt lớp của động cơ phản lực để du khách có thể thấy cách nó hoạt động.)
- The textbook used a cutaway model of the human heart to show the chambers and valves. (Sách giáo khoa đã sử dụng một mô hình cắt lớp của trái tim người để chỉ ra các buồng tim và van tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cutaway drawing" hoặc "cutaway diagram": Bản vẽ cắt lớp. Đây là các dạng thức tương tự nhưng là hình vẽ 2D thay vì mô hình 3D.
- The manual includes a cutaway drawing of the gearbox assembly. (Sổ tay hướng dẫn có một bản vẽ cắt lớp của cụm hộp số.)
Biến thể và từ gần giống
Cross-section (n): Mặt cắt ngang. Thường chỉ một hình ảnh 2D thể hiện cấu trúc bên trong khi cắt ngang qua một vật thể.
- The diagram shows a cross-section of the plant's stem. (Sơ đồ cho thấy mặt cắt ngang của thân cây.)
Exploded-view diagram (n): Sơ đồ bung ra. Một loại hình minh họa khác, trong đó các bộ phận được tách rời ra để thể hiện mối quan hệ lắp ráp, thay vì cắt bỏ một phần.
Từ đồng nghĩa
- Sectional model: Mô hình mặt cắt.
- Transparent model: Mô hình trong suốt (thường dùng cho mô hình có phần vỏ trong suốt để nhìn thấy bên trong).
Noun
- xem cut-away