cutback
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cắt giảm, sự giảm bớt: "cutback" chỉ hành động giảm số lượng, quy mô, hoặc tốc độ của một thứ gì đó, thường là do thiếu nguồn lực hoặc để tiết kiệm chi phí.
- Sự thu hẹp: Trong kinh tế hoặc quản lý, "cutback" có thể ám chỉ việc thu hẹp hoạt động hoặc sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã thông báo một sự cắt giảm lớn trong sản xuất do nhu cầu giảm.)
- (Các sự cắt giảm của chính phủ trong ngân sách giáo dục đã ảnh hưởng đến nhiều trường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"budget cutback": sự cắt giảm ngân sách.
- The budget cutback forced the department to lay off employees. (Sự cắt giảm ngân sách đã buộc bộ phận phải sa thải nhân viên.)
"staff cutback": sự cắt giảm nhân sự.
- Staff cutbacks are inevitable during an economic downturn. (Các sự cắt giảm nhân sự là không thể tránh khỏi trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Cutback (động từ, dạng không phổ biến): cắt giảm (dạng này hiếm khi dùng như động từ riêng, thường thấy ở dạng cụm "cut back").
- Cutbacks (danh từ số nhiều): các sự cắt giảm.
- The company implemented multiple cutbacks to survive the crisis. (Công ty đã thực hiện nhiều sự cắt giảm để tồn tại qua cuộc khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
- Reduction: sự giảm bớt (mang tính tổng quát hơn).
- Decrease: sự suy giảm (thường dùng cho số lượng hoặc tỷ lệ).
- Curtailment: sự cắt bớt, sự hạn chế (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut back: cắt giảm (động từ cụm).
- We need to cut back on expenses to save money. (Chúng ta cần cắt giảm chi tiêu để tiết kiệm tiền.)
Thành ngữ liên quan
- Make cutbacks: thực hiện các sự cắt giảm.
- The manager had to make cutbacks to avoid bankruptcy. (Người quản lý đã phải thực hiện các sự cắt giảm để tránh phá sản.)