cuticule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học) Tầng cutin: Lớp màng mỏng, không thấm nước, bao phủ bề mặt ngoài của thực vật hoặc một số động vật không xương sống.
- (Giải phẫu) Tiểu bì: Lớp da mỏng, thường không có màu, ở phần gốc của móng tay hoặc móng chân người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cuticule protège la feuille de la déshydratation. (Tầng cutin bảo vệ lá cây khỏi bị mất nước.)
- Il faut repousser délicatement les cuticules lors d'une manucure. (Cần phải đẩy nhẹ phần tiểu bì khi làm móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cuticule unguéale": Tiểu bì móng, chỉ phần da ở gốc móng tay, móng chân.
- Les cuticules unguéales peuvent être asséchées. (Tiểu bì móng có thể bị khô.)
"Cuticule végétale": Tầng cutin thực vật, nhấn mạnh đến đối tượng là thực vật.
- La cuticule végétale est composée principalement de cutine. (Tầng cutin thực vật được cấu tạo chủ yếu từ cutin.)
Biến thể và từ gần giống
Cuticulaire (tính từ): thuộc về cuticule.
- Une couche cuticulaire. (Một lớp thuộc về tầng cutin/tiểu bì.)
Cutine (danh từ giống cái): chất cutin, hợp chất hóa học cấu tạo nên cuticule ở thực vật.
Từ đồng nghĩa
- (Trong giải phẫu): Éponychium (danh từ giống đực): thuật ngữ y học chỉ tiểu bì móng.
- (Trong thực vật học): Couche protectrice (cụm danh từ): lớp bảo vệ.
danh từ giống cái
- (sinh vật học) tầng cutin
- (giải phẫu) tiểu bì