cuttle-bone
/'kʌtlboun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mai mực: Là một cấu trúc xương xốp, nhẹ, nằm bên trong cơ thể của một số loài động vật thân mềm như mực nang (cuttlefish). Nó giúp con vật điều chỉnh độ nổi khi bơi trong nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I found a cuttle-bone washed up on the beach. (Tôi tìm thấy một cái mai mực trôi dạt vào bãi biển.)
- Pet owners often give cuttle-bone to birds as a source of calcium. (Những người nuôi chim thường cho chim ăn mai mực như một nguồn cung cấp canxi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sharpen a beak on a cuttle-bone": mài mỏ vào mai mực.
- The parrot uses the cuttle-bone to keep its beak trimmed. (Con vẹt dùng mai mực để giữ cho mỏ của nó được gọn gàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuttlefish (n): con mực nang (loài động vật có mai mực bên trong).
- Cuttlebone (n): cách viết khác, không có dấu gạch ngang, của "cuttle-bone".
Từ đồng nghĩa
- Cuttlefish bone: mai mực (cách gọi đầy đủ hơn).
- Sepia bone: mai mực (tên gọi xuất phát từ chi của loài mực nang).