cuttle-fish
/'kʌtl/ Cách viết khác : (cuttle-fish) /'kʌtlfiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con mực: Một loài động vật thân mềm sống ở biển, thuộc họ Sepiidae, có thân hình thuôn dài, tám xúc tu ngắn và hai xúc tu dài hơn để bắt mồi. Chúng có khả năng phun mực để tự vệ và thay đổi màu da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cuttle-fish is known for its ability to change color. (Con mực được biết đến với khả năng thay đổi màu sắc.)
- We saw a cuttle-fish hiding in the coral reef. (Chúng tôi thấy một con mực đang ẩn mình trong rạn san hô.)
- The cuttle-fish uses its tentacles to catch small fish. (Con mực sử dụng các xúc tu của nó để bắt cá nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cuttle-fish bone": Xương mực, một cấu trúc xốp, nhẹ bên trong cơ thể mực, thường được dùng làm thức ăn bổ sung canxi cho chim cảnh.
- I bought a cuttle-fish bone for my pet bird. (Tôi đã mua một miếng xương mực cho con chim cảnh của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Cuttlefish (n): Cách viết thông dụng hơn (không có dấu gạch ngang), cùng nghĩa với "cuttle-fish".
- Cuttlefish are fascinating creatures. (Mực là những sinh vật hấp dẫn.)
Squid (n): Con mực ống, một loài động vật thân mềm tương tự nhưng thường có thân hình thon dài hơn và sống theo đàn.
- Octopus (n): Con bạch tuộc, có tám cánh tay dài và không có vỏ trong.
Từ đồng nghĩa
- Sepia: Tên gọi theo chi (Sepia) của nhiều loài mực, cũng là tên của màu mực nâu do chúng tiết ra.
danh từ
- (động vật học) con mực