cuttle-fish

/'kʌtl/ Cách viết khác : (cuttle-fish) /'kʌtlfiʃ/
danh từ
  1. (động vật học) con mực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "cuttle-fish"

cuttle-fish
A cuttle-fish swims gracefully through the ocean.