cuttlefish

cuttlefish

A cuttlefish changes its color and pattern on the ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mực nang: "cuttlefish" một loài động vật thân mềm thuộc lớp chân đầu, thân hình bầu dục, mười xúc tu, vây hẹp chạy dọc theo chiều dài cơ thể một mai vôi lớn bên trong.
dụ sử dụng
  • (Con mực nang dùng mực của để thoát khỏi kẻ săn mồi.)
  • (Tôi đã gọi món mực nang nướng tại nhà hàng hải sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cuttlefish bone": mai mực nang, thường được dùng làm thức ăn bổ sung canxi cho chim cảnh.

    • My parakeet loves to sharpen its beak on a cuttlefish bone. (Chú vẹt yến của tôi thích mài mỏ trên một cái mai mực nang.)
  • "cuttlefish ink": mực của con mực nang, được dùng trong nấu ăn ( dụ: món mực nang sốt mực đen) hoặc làm chất tạo màu tự nhiên.

    • The pasta was served with a rich cuttlefish ink sauce. (Món ống được phục vụ với nước sốt mực nang đậm đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuttle (danh từ): dạng viết tắt không chính thức của "cuttlefish", nhưng ít dùng.
    • He caught a large cuttle while fishing. (Anh ấy đã bắt được một con mực nang lớn khi câu .)
Từ đồng nghĩa
  • Sepia (danh từ): tên khoa học của chi mực nang, cũng dùng để chỉ màu nâu đỏ từ mực của chúng.
    • The artist used sepia for the sketch. (Họa sĩ đã dùng màu nâu đỏ sepia cho bản phác thảo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "cuttlefish".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "cuttlefish".