cutup

/'kʌtʌp/
Học thuật
Thân thiện
cutup

A class cutup makes funny faces during a lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay pha trò, người hay làm trò hề: Một người thường xuyên cố tình cư xử hài hước, nghịch ngợm hoặc gây rối để thu hút sự chú ý làm người khác cười, đặc biệt trong các tình huống xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • John is the class cutup; he's always making jokes during lessons. (John tay pha trò của lớp; cậu ấy luôn làm trò đùa trong giờ học.)
    • Don't be such a cutup during the serious meeting. (Đừng làm trò hề trong cuộc họp nghiêm túc như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a real cutup": một tay pha trò chính hiệu.
    • At parties, my uncle is a real cutup. (Trong các bữa tiệc, chú tôi một tay pha trò chính hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cut up (động từ cụm): cắt nhỏ, chia nhỏ; (tính từ, không chính thức) rất buồn bã, đau khổ.
    • She was really cut up about failing the exam. ( ấy thực sự rất buồn trượt kỳ thi.)
    • Please cut up the vegetables for the salad. (Hãy cắt nhỏ rau cho món salad.)
Từ đồng nghĩa
  • Joker: người hay đùa, người thích làm trò.
  • Clown: anh hề, người cố tình làm trò ngốc nghếch.
  • Prankster: người thích chơi khăm, trêu chọc.
Thành ngữ liên quan
  • "to cut up" (cụm động từ, nghĩa khác): cư xử nghịch ngợm hoặc láo xược.
    • The students started to cut up when the teacher left the room. ( học sinh bắt đầu nghịch ngợm khi giáo viên rời khỏi phòng.)
cutup

A class cutup makes funny faces during a lesson.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người hay pha trò, người hay làm trò hề (để mọi người chú ý)

Từ gần giống

Từ chứa "cutup"