cutworm

/'kʌtwə:m/
Học thuật
Thân thiện
cutworm

The gardener inspects a young plant for cutworm damage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sâu ngài đêm: Một loại sâu bướm (ấu trùng của một số loài bướm đêm) sống trong đất cắn đứt thân cây non ngang mặt đất, gây hại cho cây trồng. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp làm vườn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer found cutworms at the base of the young corn plants. (Người nông dân tìm thấy sâu ngài đêmgốc những cây ngô non.)
    • Cutworms can destroy an entire row of seedlings overnight. (Sâu ngài đêm có thể phá hủy cả một hàng cây giống chỉ trong một đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cutworm damage": thiệt hại do sâu ngài đêm gây ra.
    • The garden showed significant cutworm damage this spring. (Khu vườn cho thấy thiệt hại đáng kể do sâu ngài đêm vào mùa xuân này.)
Biến thể từ gần giống
  • Cutworm moth (n): Bướm đêm sinh ra sâu ngài đêm.
    • The cutworm moth lays its eggs in the soil. (Bướm đêm sâu ngài đêm đẻ trứng trong đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Soil caterpillar: Sâu đất (cách gọi chung cho ấu trùng sống trong đất).
  • Noctuid larva: Ấu trùng bướm đêm (thuật ngữ khoa học hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cutworm")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cutworm")

cutworm

The gardener inspects a young plant for cutworm damage.

danh từ
  1. (động vật học) sâu ngài đêm