cuvelage

Học thuật
Thân thiện
cuvelage

Un ouvrier installe le cuvelage dans un puits de mine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngành mỏ) Sự lót thành giếng: Hành động hoặc quá trình gia cố, bảo vệ thành của một giếng khoan hoặc giếng mỏ bằng các vật liệu như gỗ, tông hoặc thép để ngăn chặn sự sụp lở đảm bảo an toàn.
    • (Ngành mỏ) Tấm lót thành giếng: Chỉ bản thân vật liệu hoặc cấu trúc (thườngcác tấm ván, ống thép, hoặc tông) được sử dụng để lót củng cố thành giếng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cuvelage du puits de mine est une étape cruciale pour la sécurité des mineurs. (Việc lót thành giếng mỏmột bước quan trọng cho sự an toàn của các thợ mỏ.)
    • Ils ont utilisé des plaques d'acier pour le cuvelage. (Họ đã sử dụng các tấm thép để làm tấm lót thành giếng.)
    • L'ingénieur a supervisé les travaux de cuvelage. (Kỹ đã giám sát công việc lót thành giếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuvelage en bois": tấm lót thành giếng bằng gỗ.

    • Le cuvelage en bois était courant dans les mines anciennes. (Tấm lót thành giếng bằng gỗ phổ biến trong các mỏ .)
  • "Cuvelage étanche": sự/tấm lót thành giếng chống thấm.

    • Un cuvelage étanche est nécessaire pour protéger la nappe phréatique. (Một tấm lót thành giếng chống thấmcần thiết để bảo vệ tầng ngậm nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuveler (động từ): lót thành giếng.

    • Il faut cuveler ce puits rapidement. (Cần phải lót thành giếng này một cách nhanh chóng.)
  • Cuvette (danh từ giống cái): chậu, bồn. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác, không nên nhầm lẫn với "cuvelage").

Từ đồng nghĩa
  • Revêtement de puits: lớp phủ/lót thành giếng.
  • Chemisage de puits: sự bọc/lót thành giếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "cuvelage" do đâymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cuvelage".

cuvelage

Un ouvrier installe le cuvelage dans un puits de mine.

danh từ giống đực
  1. (ngành mỏ) sự lót thành giếng
  2. (ngành mỏ) tấm lót thành giếng