cxl
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Một trăm bốn mươi: Số đếm, biểu thị số lượng hoặc thứ tự, tương đương với 140. Đây là một từ viết tắt hoặc ký hiệu số La Mã cho số này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The manuscript dates back to the year cxl. (Bản thảo có từ năm 140.)
- The total number of pages is cxl. (Tổng số trang là 140.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Số La Mã: "cxl" là cách viết số 140 trong chữ số La Mã, trong đó "C" là 100, "XL" là 40.
- Chapter cxl of the book is particularly interesting. (Chương 140 của cuốn sách đặc biệt thú vị.)
Biến thể và từ gần giống
- 140 (one hundred forty): Cách viết thông thường bằng chữ số Ả Rập hoặc chữ.
- CXL: Dạng viết hoa của cùng một chữ số La Mã.
Từ đồng nghĩa
- One hundred forty: Một trăm bốn mươi.
- Centum quadraginta: Cách đọc tiếng Latinh của số 140.
Adjective
- nhiều hơn 130 mười đơn vị; 140