cyamopsis

Học thuật
Thân thiện
cyamopsis

The farmer grows cyamopsis for its nutritious seeds.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Một chi thực vật nhỏ: "Cyamopsis" tên khoa học của một chi thực vật trong họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài thảo mộc thường niên, lông, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi Rập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cyamopsis is a genus in the legume family. (Cyamopsis một chi trong họ Đậu.)
    • The most well-known species in the genus Cyamopsis is Cyamopsis tetragonoloba, the guar plant. (Loài được biết đến nhiều nhất trong chi Cyamopsis Cyamopsis tetragonoloba, cây guar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học như phân loại thực vật, nông nghiệp hoặc nghiên cứu thực vật học.
    • The study focused on the drought resistance of plants in the genus Cyamopsis. (Nghiên cứu tập trung vào khả năng chịu hạn của các cây trong chi Cyamopsis.)
Biến thể từ gần giống
  • Guar (n): Tên thông dụng của loài , được trồng để lấy hạt làm bột guar.
  • Legume (n): Họ Đậu, họ thực vật lớn chi Cyamopsis thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Guar genus: Chi guar (tên gọi thông thường dựa trên loài phổ biến nhất).
  • Không nhiều từ đồng nghĩa phổ biến đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Lưu ý
  • "Cyamopsis" một thuật ngữ chuyên môn, hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Người học có thể gặp từ này trong các tài liệu về thực vật học, nông nghiệp hoặc thành phần thực phẩm (liên quan đến bột guar).
cyamopsis

The farmer grows cyamopsis for its nutritious seeds.

Noun
  1. Họ Đậu Qua

Từ đồng nghĩa